savoir-vivre
danh từ giống đực (m)
/sa.vwaʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt
savoir-vivre nghĩa là phép lịch sự, đạo xử thế.
Nghĩa của savoir-vivre
Danh từ · giống đực
- Phép lịch sự.
- Từ cũ, nghĩa cũ Đạo xử thế.
Dạng từ của savoir-vivre
Đi với mạo từ: un savoir-vivre · le savoir-vivre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politesse, courtesy
Câu hỏi thường gặp
savoir-vivre nghĩa là gì?
savoir-vivre (danh từ) nghĩa là phép lịch sự, đạo xử thế.
savoir-vivre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savoir-vivre (giọng Pháp chuẩn): /sa.vwaʁ.vivʁ/.
savoir-vivre là giống đực hay giống cái?
savoir-vivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).