TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savoir-vivre

danh từ giống đực (m)
/sa.vwaʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

savoir-vivre nghĩa là phép lịch sự, đạo xử thế.

Nghĩa của savoir-vivre

Danh từ · giống đực

  1. Phép lịch sự.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đạo xử thế.

Dạng từ của savoir-vivre

Đi với mạo từ: un savoir-vivre · le savoir-vivre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politesse, courtesy

Câu hỏi thường gặp

savoir-vivre nghĩa là gì?

savoir-vivre (danh từ) nghĩa là phép lịch sự, đạo xử thế.

savoir-vivre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoir-vivre (giọng Pháp chuẩn): /sa.vwaʁ.vivʁ/.

savoir-vivre là giống đực hay giống cái?

savoir-vivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.