savoir-faire
danh từ giống đực (m)
/sa.vwaʁ.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
savoir-faire nghĩa là sự thành thạo, sự khéo léo.
Nghĩa của savoir-faire
Danh từ · giống đực
- Sự thành thạo, sự khéo léo.
- Avoir moins de savoir que de savoir-fairekhéo léo hơn là hiểu biết
Dạng từ của savoir-faire
Đi với mạo từ: un savoir-faire · le savoir-faire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ know-how, savoir-faire
Câu hỏi thường gặp
savoir-faire nghĩa là gì?
savoir-faire (danh từ) nghĩa là sự thành thạo, sự khéo léo.
savoir-faire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savoir-faire (giọng Pháp chuẩn): /sa.vwaʁ.fɛʁ/.
savoir-faire là giống đực hay giống cái?
savoir-faire là danh từ giống đực (dùng với un, le).