TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savoir-faire

danh từ giống đực (m)
/sa.vwaʁ.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

savoir-faire nghĩa là sự thành thạo, sự khéo léo.

Nghĩa của savoir-faire

Danh từ · giống đực

  1. Sự thành thạo, sự khéo léo.
    • Avoir moins de savoir que de savoir-fairekhéo léo hơn là hiểu biết

Dạng từ của savoir-faire

Đi với mạo từ: un savoir-faire · le savoir-faire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ know-how, savoir-faire

Câu hỏi thường gặp

savoir-faire nghĩa là gì?

savoir-faire (danh từ) nghĩa là sự thành thạo, sự khéo léo.

savoir-faire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoir-faire (giọng Pháp chuẩn): /sa.vwaʁ.fɛʁ/.

savoir-faire là giống đực hay giống cái?

savoir-faire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.