incongruité
incongruité nghĩa là tính bất lịch sự, điều bất lịch sự.
Nghĩa của incongruité
Danh từ · giống cái
- Tính bất lịch sự.
- Điều bất lịch sự.
- Dire des incongruitésnói những điều bất lịch sự
Dạng từ của incongruité
Đi với mạo từ: une incongruité · l'incongruité
| Số nhiều | incongruités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incongruity
Câu hỏi thường gặp
incongruité nghĩa là gì?
incongruité (danh từ) nghĩa là tính bất lịch sự, điều bất lịch sự.
incongruité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incongruité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁɥi.te/.
incongruité là giống đực hay giống cái?
incongruité là danh từ giống cái (dùng với une, la).