incongru
/ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy/ giọng máy của trình duyệt
incongru nghĩa là bất lịch sự.
Nghĩa của incongru
Tính từ
- Bất lịch sự.
- Réponse incongruecâu trả lời bất lịch sự
- Une personne incongruemột người bất lịch sự
Dạng từ của incongru
| Số nhiều | incongrus |
| Giống cái | incongrue |
| Giống cái số nhiều | incongrues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incongru
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incongruous (not matching)
Câu hỏi thường gặp
incongru nghĩa là gì?
incongru (tính từ) nghĩa là bất lịch sự.
incongru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incongru (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy/.