TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congru

/kɔ̃.ɡʁy/ giọng máy của trình duyệt

congru nghĩa là đồng dư.

Nghĩa của congru

Tính từ

  1. Toán học Như congruent 1.
  2. Toán học Đồng dư.
    • Nombres congrussố đồng dư
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thích hợp.
  4. Portion congrue; (tôn giáo) sinh hoạt phí (phát cho) linh mục; (nghĩa rộng) thu nhập vừa đủ sống.

Dạng từ của congru

Số nhiềucongrus
Giống cáicongrue
Giống cái số nhiềucongrues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congru

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ congruous, congruent

Câu hỏi thường gặp

congru nghĩa là gì?

congru (tính từ) nghĩa là đồng dư.

congru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congru (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.