TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congressiste

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.ɡʁɛ.sist/ giọng máy của trình duyệt

congressiste nghĩa là Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.

Nghĩa của congressiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.

Dạng từ của congressiste

Số nhiềucongressistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a participant at a congress

Câu hỏi thường gặp

congressiste nghĩa là gì?

congressiste (danh từ) nghĩa là Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.

congressiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congressiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁɛ.sist/.

congressiste là giống đực hay giống cái?

congressiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.