congressiste
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.ɡʁɛ.sist/ giọng máy của trình duyệt
congressiste nghĩa là Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.
Nghĩa của congressiste
Danh từ · cả hai giống
- Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.
Dạng từ của congressiste
| Số nhiều | congressistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a participant at a congress
Câu hỏi thường gặp
congressiste nghĩa là gì?
congressiste (danh từ) nghĩa là Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội.
congressiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congressiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁɛ.sist/.
congressiste là giống đực hay giống cái?
congressiste là danh từ cả hai giống.