TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congrès

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

congrès nghĩa là hội nghị, đại hội, quốc hội.

Nghĩa của congrès

Danh từ · giống đực

  1. Hội nghị, đại hội.
    • Congrès diplomatiquehội nghị ngoại giao
    • Congrès scientifiquehội nghị khoa học
  2. Quốc hội (Mỹ).
    • parti du Congrèsđảng Quốc đại (ấn Độ)

Dạng từ của congrès

Đi với mạo từ: un congrès · le congrès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congress

Câu hỏi thường gặp

congrès nghĩa là gì?

congrès (danh từ) nghĩa là hội nghị, đại hội, quốc hội.

congrès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congrès (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁɛ/.

congrès là giống đực hay giống cái?

congrès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.