TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congréganiste

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.ɡʁe.ɡa.nist/ giọng máy của trình duyệt

congréganiste nghĩa là thành viên giáo đoàn.

Nghĩa của congréganiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thành viên giáo đoàn.

Tính từ

  1. xem congrégation — Giáo đoàn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congréganiste

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

congréganiste nghĩa là gì?

congréganiste (danh từ, tính từ) nghĩa là thành viên giáo đoàn.

congréganiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congréganiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.nist/.

congréganiste là giống đực hay giống cái?

congréganiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.