TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congrégation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

congrégation nghĩa là giáo đoàn, hội, đoàn.

Nghĩa của congrégation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Giáo đoàn.
  2. Nghĩa bóng Hội, đoàn.
  3. Sinh vật học Quần hội.

Dạng từ của congrégation

Đi với mạo từ: une congrégation · la congrégation

Số nhiềucongrégations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congregation

Câu hỏi thường gặp

congrégation nghĩa là gì?

congrégation (danh từ) nghĩa là giáo đoàn, hội, đoàn.

congrégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congrégation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/.

congrégation là giống đực hay giống cái?

congrégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.