TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congère

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

congère nghĩa là đống tuyết.

Nghĩa của congère

Danh từ · giống cái

  1. Đống tuyết (do gió dồn lại).

Dạng từ của congère

Đi với mạo từ: une congère · la congère

Số nhiềucongères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowdrift, snowbank

Câu hỏi thường gặp

congère nghĩa là gì?

congère (danh từ) nghĩa là đống tuyết.

congère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɛʁ/.

congère là giống đực hay giống cái?

congère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.