incongelable
/ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/ giọng máy của trình duyệt
incongelable nghĩa là không thể đông lại.
Nghĩa của incongelable
Tính từ
- Không thể đông lại.
Dạng từ của incongelable
| Số nhiều | incongelables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfreezable
Câu hỏi thường gặp
incongelable nghĩa là gì?
incongelable (tính từ) nghĩa là không thể đông lại.
incongelable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incongelable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/.