TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconfortablement

/ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconfortablement nghĩa là thiếu tiện nghi.

Nghĩa của inconfortablement

Phó từ

  1. Thiếu tiện nghi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ uncomfortably

Câu hỏi thường gặp

inconfortablement nghĩa là gì?

inconfortablement (phó từ) nghĩa là thiếu tiện nghi.

inconfortablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconfortablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.