inconfortable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inconfortable nghĩa là thiếu tiện nghi.
Nghĩa của inconfortable
Tính từ
- Thiếu tiện nghi.
- Maison inconfortablenhà thiếu tiện nghi
Dạng từ của inconfortable
| Số nhiều | inconfortables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconfortable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncomfortable
Câu hỏi thường gặp
inconfortable nghĩa là gì?
inconfortable (tính từ) nghĩa là thiếu tiện nghi.
inconfortable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconfortable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ.tabl/.