confortable
confortable nghĩa là đủ tiện nghi, thoải mái, ghế bành bọc vải.
Nghĩa của confortable
Tính từ
- Đủ tiện nghi.
- Logement confortablenhà ở đủ tiện nghi
- Thoải mái.
- Vie confortablecuộc sống thoải mái
Danh từ · giống đực
- Ghế bành bọc vải.
Dạng từ của confortable
| Số nhiều | confortables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confortable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của confortable
Câu ví dụ với confortable
- Le lit est très confortable. Cái giường đó rất thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692825
- Le nouvel appartement est confortable. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505908
- L'architecture... je ne m'en soucie pas vraiment. Je veux seulement un bureau confortable et une chambre confortable. Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comfortable, providing comfort; comfortable, experiencing comfort
Câu hỏi thường gặp
confortable nghĩa là gì?
confortable (tính từ, danh từ) nghĩa là đủ tiện nghi, thoải mái, ghế bành bọc vải.
confortable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confortable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.tabl/.