TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confortable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

confortable nghĩa là đủ tiện nghi, thoải mái, ghế bành bọc vải.

Nghĩa của confortable

Tính từ

  1. Đủ tiện nghi.
    • Logement confortablenhà ở đủ tiện nghi
  2. Thoải mái.
    • Vie confortablecuộc sống thoải mái

Danh từ · giống đực

  1. Ghế bành bọc vải.

Dạng từ của confortable

Số nhiềuconfortables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confortable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của confortable

Câu ví dụ với confortable

  • Le lit est très confortable. Cái giường đó rất thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692825
  • Le nouvel appartement est confortable. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505908
  • L'architecture... je ne m'en soucie pas vraiment. Je veux seulement un bureau confortable et une chambre confortable. Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comfortable, providing comfort; comfortable, experiencing comfort

Câu hỏi thường gặp

confortable nghĩa là gì?

confortable (tính từ, danh từ) nghĩa là đủ tiện nghi, thoải mái, ghế bành bọc vải.

confortable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confortable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.