TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confort

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

confort nghĩa là tiện nghi.

Nghĩa của confort

Danh từ · giống đực

  1. Tiện nghi.
    • Se plaindre du manque de confortphàn nàn về sự thiếu tiện nghi

Dạng từ của confort

Đi với mạo từ: un confort · le confort

Số nhiềuconforts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confort

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comfort

Câu hỏi thường gặp

confort nghĩa là gì?

confort (danh từ) nghĩa là tiện nghi.

confort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confort (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ/.

confort là giống đực hay giống cái?

confort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.