inconfort
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
inconfort nghĩa là sự thiếu tiện nghi.
Nghĩa của inconfort
Danh từ · giống đực
- Sự thiếu tiện nghi.
- L'inconfort d'un appartementsự thiếu tiện nghi của một căn hộ
Dạng từ của inconfort
Đi với mạo từ: un inconfort · l'inconfort
| Số nhiều | inconforts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discomfort
Câu hỏi thường gặp
inconfort nghĩa là gì?
inconfort (danh từ) nghĩa là sự thiếu tiện nghi.
inconfort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconfort (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.fɔʁ/.
inconfort là giống đực hay giống cái?
inconfort là danh từ giống đực (dùng với un, le).