inconduite
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.dɥit/ giọng máy của trình duyệt
inconduite nghĩa là phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.
Nghĩa của inconduite
Danh từ · giống cái
- Phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.
Dạng từ của inconduite
Đi với mạo từ: une inconduite · l'inconduite
| Số nhiều | inconduites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misconduct, misbehaviour
Câu hỏi thường gặp
inconduite nghĩa là gì?
inconduite (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.
inconduite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconduite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/.
inconduite là giống đực hay giống cái?
inconduite là danh từ giống cái (dùng với une, la).