TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconduite

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.dɥit/ giọng máy của trình duyệt

inconduite nghĩa là phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.

Nghĩa của inconduite

Danh từ · giống cái

  1. Phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.

Dạng từ của inconduite

Đi với mạo từ: une inconduite · l'inconduite

Số nhiềuinconduites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misconduct, misbehaviour

Câu hỏi thường gặp

inconduite nghĩa là gì?

inconduite (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu.

inconduite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconduite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.dɥit/.

inconduite là giống đực hay giống cái?

inconduite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.