confortablement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
confortablement nghĩa là đầy đủ, thoải mái.
Nghĩa của confortablement
Phó từ
- Đầy đủ; thoải mái.
- Vivre confortablementsống đầy đủ, sống thoải mái
- S'installer confortablement dans un fauteuilngồi thoải mái vào ghế bành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confortablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ comfortably
Câu hỏi thường gặp
confortablement nghĩa là gì?
confortablement (phó từ) nghĩa là đầy đủ, thoải mái.
confortablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confortablement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/.