TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confortablement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confortablement nghĩa là đầy đủ, thoải mái.

Nghĩa của confortablement

Phó từ

  1. Đầy đủ; thoải mái.
    • Vivre confortablementsống đầy đủ, sống thoải mái
    • S'installer confortablement dans un fauteuilngồi thoải mái vào ghế bành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confortablement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ comfortably

Câu hỏi thường gặp

confortablement nghĩa là gì?

confortablement (phó từ) nghĩa là đầy đủ, thoải mái.

confortablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confortablement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.ta.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.