TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incongrûment

/ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incongrûment nghĩa là bất lịch sự.

Nghĩa của incongrûment

Phó từ

  1. Bất lịch sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incongruously

Câu hỏi thường gặp

incongrûment nghĩa là gì?

incongrûment (phó từ) nghĩa là bất lịch sự.

incongrûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incongrûment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.