TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplacé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pla.se/ giọng máy của trình duyệt

déplacé nghĩa là không đúng chỗ, không thích đáng.

Nghĩa của déplacé

Tính từ

  1. Không đúng chỗ, không thích đáng.
    • Propos déplacélời nói không đúng chỗ
    • Luxe déplacésự xa hoa không thích đáng

Dạng từ của déplacé

Số nhiềudéplacés
Giống cáidéplacée
Giống cái số nhiềudéplacées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplacé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với déplacé

  • personne déplacée — người lưu vong
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inappropriate, uncalled-for; rude, offensive

Câu hỏi thường gặp

déplacé nghĩa là gì?

déplacé (tính từ) nghĩa là không đúng chỗ, không thích đáng.

déplacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplacé (giọng Pháp chuẩn): /de.pla.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.