déplacé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pla.se/ giọng máy của trình duyệt
déplacé nghĩa là không đúng chỗ, không thích đáng.
Nghĩa của déplacé
Tính từ
- Không đúng chỗ, không thích đáng.
- Propos déplacélời nói không đúng chỗ
- Luxe déplacésự xa hoa không thích đáng
Dạng từ của déplacé
| Số nhiều | déplacés |
| Giống cái | déplacée |
| Giống cái số nhiều | déplacées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplacé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với déplacé
- personne déplacée — người lưu vong
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inappropriate, uncalled-for; rude, offensive
Câu hỏi thường gặp
déplacé nghĩa là gì?
déplacé (tính từ) nghĩa là không đúng chỗ, không thích đáng.
déplacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déplacé (giọng Pháp chuẩn): /de.pla.se/.