décidément
décidément nghĩa là chắc chắn là, rõ ràng là.
Nghĩa của décidément
Phó từ
- Chắc chắn là, rõ ràng là.
- Décidément, cet homme est fouchắc chắn là người đó điên
- Từ cũ, nghĩa cũ Cương quyết.
Câu ví dụ với décidément
- Il ne viendra décidément pas. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obviously, really; decidedly
Câu hỏi thường gặp
décidément nghĩa là gì?
décidément (phó từ) nghĩa là chắc chắn là, rõ ràng là.
décidément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décidément (giọng Pháp chuẩn): /de.si.de.mɑ̃/.