TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décidément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.si.de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décidément nghĩa là chắc chắn là, rõ ràng là.

Nghĩa của décidément

Phó từ

  1. Chắc chắn là, rõ ràng là.
    • Décidément, cet homme est fouchắc chắn là người đó điên
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cương quyết.

Câu ví dụ với décidément

  • Il ne viendra décidément pas. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ obviously, really; decidedly

Câu hỏi thường gặp

décidément nghĩa là gì?

décidément (phó từ) nghĩa là chắc chắn là, rõ ràng là.

décidément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décidément (giọng Pháp chuẩn): /de.si.de.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.