TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décigramme

danh từ giống đực (m)
/de.si.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

décigramme nghĩa là đexigam.

Nghĩa của décigramme

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Đexigam.

Dạng từ của décigramme

Đi với mạo từ: un décigramme · le décigramme

Số nhiềudécigrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decigram

Câu hỏi thường gặp

décigramme nghĩa là gì?

décigramme (danh từ) nghĩa là đexigam.

décigramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décigramme (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ɡʁam/.

décigramme là giống đực hay giống cái?

décigramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.