TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décilitre

danh từ giống đực (m)
/de.si.litʁ/ giọng máy của trình duyệt

décilitre nghĩa là đecilit.

Nghĩa của décilitre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Đecilit.

Dạng từ của décilitre

Đi với mạo từ: un décilitre · le décilitre

Số nhiềudécilitres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decilitre

Câu hỏi thường gặp

décilitre nghĩa là gì?

décilitre (danh từ) nghĩa là đecilit.

décilitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décilitre (giọng Pháp chuẩn): /de.si.litʁ/.

décilitre là giống đực hay giống cái?

décilitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.