TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrépide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁe.pid/ giọng máy của trình duyệt

intrépide nghĩa là gan dạ, dũng cảm, lì lợm, người gan dạ.

Nghĩa của intrépide

Tính từ

  1. Gan dạ, dũng cảm.
  2. Lì lợm.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người gan dạ, người dũng cảm.

Dạng từ của intrépide

Số nhiềuintrépides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrépide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intrepid, fearless

Câu hỏi thường gặp

intrépide nghĩa là gì?

intrépide (tính từ, danh từ) nghĩa là gan dạ, dũng cảm, lì lợm, người gan dạ.

intrépide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrépide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁe.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.