intrépide
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁe.pid/ giọng máy của trình duyệt
intrépide nghĩa là gan dạ, dũng cảm, lì lợm, người gan dạ.
Nghĩa của intrépide
Tính từ
- Gan dạ, dũng cảm.
- Lì lợm.
Danh từ · cả hai giống
- Người gan dạ, người dũng cảm.
Dạng từ của intrépide
| Số nhiều | intrépides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrépide
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intrepid, fearless
Câu hỏi thường gặp
intrépide nghĩa là gì?
intrépide (tính từ, danh từ) nghĩa là gan dạ, dũng cảm, lì lợm, người gan dạ.
intrépide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrépide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁe.pid/.