intrusion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
intrusion nghĩa là sự len lỏi vào, sự tiếm vị.
Nghĩa của intrusion
Danh từ · giống cái
- Sự len lỏi vào.
- Sự tiếm vị.
- Địa chất, địa lý Sự xâm nhập; thể xâm nhập.
Dạng từ của intrusion
Đi với mạo từ: une intrusion · l'intrusion
| Số nhiều | intrusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intrusion
Câu hỏi thường gặp
intrusion nghĩa là gì?
intrusion (danh từ) nghĩa là sự len lỏi vào, sự tiếm vị.
intrusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁy.zjɔ̃/.
intrusion là giống đực hay giống cái?
intrusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).