TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrusion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intrusion nghĩa là sự len lỏi vào, sự tiếm vị.

Nghĩa của intrusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự len lỏi vào.
  2. Sự tiếm vị.
  3. Địa chất, địa lý Sự xâm nhập; thể xâm nhập.

Dạng từ của intrusion

Đi với mạo từ: une intrusion · l'intrusion

Số nhiềuintrusions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intrusion

Câu hỏi thường gặp

intrusion nghĩa là gì?

intrusion (danh từ) nghĩa là sự len lỏi vào, sự tiếm vị.

intrusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁy.zjɔ̃/.

intrusion là giống đực hay giống cái?

intrusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.