hérétique
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁe.tik/ giọng máy của trình duyệt
hérétique nghĩa là người theo dị giáo, người theo tà thuyết.
Nghĩa của hérétique
Danh từ · cả hai giống
- Người theo dị giáo.
- Người theo tà thuyết.
Tính từ
- xem hérésie — Dị giáo.
- Secte hérétiquephái dị giáo
- Doctrine hérétiquetà thuyết
Dạng từ của hérétique
| Số nhiều | hérétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heretical
- Danh từ heretic
Câu hỏi thường gặp
hérétique nghĩa là gì?
hérétique (danh từ, tính từ) nghĩa là người theo dị giáo, người theo tà thuyết.
hérétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hérétique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.tik/.
hérétique là giống đực hay giống cái?
hérétique là danh từ cả hai giống.