TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hérésie

danh từ giống cái (f)
/e.ʁe.zi/ giọng máy của trình duyệt

hérésie nghĩa là dị giáo, tà thuyết.

Nghĩa của hérésie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Dị giáo.
  2. Nghĩa rộng Tà thuyết.
    • Hérésie littérairetà thuyết văn học

Dạng từ của hérésie

Đi với mạo từ: une hérésie · la hérésie

Số nhiềuhérésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hérésie

Trái nghĩa

Họ từ của hérésie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heresy (doctrine held by a member of a religion at variance or conflict with established religious beliefs); heresy, sacrilege (violation of something regarded as sacred)

Câu hỏi thường gặp

hérésie nghĩa là gì?

hérésie (danh từ) nghĩa là dị giáo, tà thuyết.

hérésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hérésie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.zi/.

hérésie là giống đực hay giống cái?

hérésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.