orthodoxie
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.dɔk.si/ giọng máy của trình duyệt
orthodoxie nghĩa là tính chính thống, chính giáo.
Nghĩa của orthodoxie
Danh từ · giống cái
- Tính chính thống.
- Chính giáo.
Dạng từ của orthodoxie
Đi với mạo từ: une orthodoxie · l'orthodoxie
| Số nhiều | orthodoxies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthodoxie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orthodoxy
Câu hỏi thường gặp
orthodoxie nghĩa là gì?
orthodoxie (danh từ) nghĩa là tính chính thống, chính giáo.
orthodoxie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthodoxie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.dɔk.si/.
orthodoxie là giống đực hay giống cái?
orthodoxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).