TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthodoxie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.dɔk.si/ giọng máy của trình duyệt

orthodoxie nghĩa là tính chính thống, chính giáo.

Nghĩa của orthodoxie

Danh từ · giống cái

  1. Tính chính thống.
  2. Chính giáo.

Dạng từ của orthodoxie

Đi với mạo từ: une orthodoxie · l'orthodoxie

Số nhiềuorthodoxies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthodoxie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthodoxy

Câu hỏi thường gặp

orthodoxie nghĩa là gì?

orthodoxie (danh từ) nghĩa là tính chính thống, chính giáo.

orthodoxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthodoxie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.dɔk.si/.

orthodoxie là giống đực hay giống cái?

orthodoxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.