TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déviationnisme

danh từ giống đực (m)
/de.vja.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

déviationnisme nghĩa là Thái độ trệch đường lối (đảng chính trị).

Nghĩa của déviationnisme

Danh từ · giống đực

  1. Thái độ trệch đường lối (đảng chính trị).
    • Exclure quelqu'un pour déviationnismekhai trừ ai vì thái độ trệch đường lối

Dạng từ của déviationnisme

Đi với mạo từ: un déviationnisme · le déviationnisme

Số nhiềudéviationnismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déviationnisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deviationism

Câu hỏi thường gặp

déviationnisme nghĩa là gì?

déviationnisme (danh từ) nghĩa là Thái độ trệch đường lối (đảng chính trị).

déviationnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déviationnisme (giọng Pháp chuẩn): /de.vja.sjɔ.nism/.

déviationnisme là giống đực hay giống cái?

déviationnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.