déviation
déviation nghĩa là sự lệch, sự trệch, sự lệch lạc, sự sai lệch.
Nghĩa của déviation
Danh từ · giống cái
- Sự lệch, sự trệch.
- Déviation d'un projectilesự trệch đường đạn
- Déviation du col de l'utérussự lệch cổ tử cung
- Nghĩa bóng Sự lệch lạc, sự sai lệch (trong tư cách xử sự, trong một học thuyết...).
- Giao thông Sự cho rẽ; đường rẽ.
- Déviation des voitures pour cause de travauxsự cho rẽ xe vì lý do sửa dường
Dạng từ của déviation
Đi với mạo từ: une déviation · la déviation
| Số nhiều | déviations |
Họ từ của déviation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversion; different route to travel; deflection
Câu hỏi thường gặp
déviation nghĩa là gì?
déviation (danh từ) nghĩa là sự lệch, sự trệch, sự lệch lạc, sự sai lệch.
déviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déviation (giọng Pháp chuẩn): /de.vja.sjɔ̃/.
déviation là giống đực hay giống cái?
déviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).