TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déviation

danh từ giống cái (f)
/de.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déviation nghĩa là sự lệch, sự trệch, sự lệch lạc, sự sai lệch.

Nghĩa của déviation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lệch, sự trệch.
    • Déviation d'un projectilesự trệch đường đạn
    • Déviation du col de l'utérussự lệch cổ tử cung
  2. Nghĩa bóng Sự lệch lạc, sự sai lệch (trong tư cách xử sự, trong một học thuyết...).
  3. Giao thông Sự cho rẽ; đường rẽ.
    • Déviation des voitures pour cause de travauxsự cho rẽ xe vì lý do sửa dường

Dạng từ của déviation

Đi với mạo từ: une déviation · la déviation

Số nhiềudéviations

Họ từ của déviation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversion; different route to travel; deflection

Câu hỏi thường gặp

déviation nghĩa là gì?

déviation (danh từ) nghĩa là sự lệch, sự trệch, sự lệch lạc, sự sai lệch.

déviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déviation (giọng Pháp chuẩn): /de.vja.sjɔ̃/.

déviation là giống đực hay giống cái?

déviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.