TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déviateur

/de.vja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déviateur nghĩa là làm lệch, máy lệch hướng khoan, bộ hãm hạ cánh.

Nghĩa của déviateur

Tính từ

  1. Làm lệch.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy lệch hướng khoan.
  2. Hàng không Bộ hãm hạ cánh (máy bay phản lực).

Dạng từ của déviateur

Số nhiềudéviateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deviator

Câu hỏi thường gặp

déviateur nghĩa là gì?

déviateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lệch, máy lệch hướng khoan, bộ hãm hạ cánh.

déviateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déviateur (giọng Pháp chuẩn): /de.vja.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.