déviateur
/de.vja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
déviateur nghĩa là làm lệch, máy lệch hướng khoan, bộ hãm hạ cánh.
Nghĩa của déviateur
Tính từ
- Làm lệch.
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy lệch hướng khoan.
- Hàng không Bộ hãm hạ cánh (máy bay phản lực).
Dạng từ của déviateur
| Số nhiều | déviateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deviator
Câu hỏi thường gặp
déviateur nghĩa là gì?
déviateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lệch, máy lệch hướng khoan, bộ hãm hạ cánh.
déviateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déviateur (giọng Pháp chuẩn): /de.vja.tœʁ/.