TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déviant

/de.vjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déviant nghĩa là xử sự sai lệch.

Nghĩa của déviant

Tính từ

  1. Tâm lý học Xử sự sai lệch.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tâm lý học Kẻ xử sự sai lệch.

Dạng từ của déviant

Số nhiềudéviants
Giống cáidéviante /de.vjɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéviantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deviant

Câu hỏi thường gặp

déviant nghĩa là gì?

déviant (tính từ, danh từ) nghĩa là xử sự sai lệch.

déviant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déviant (giọng Pháp chuẩn): /de.vjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.