déviant
/de.vjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déviant nghĩa là xử sự sai lệch.
Nghĩa của déviant
Tính từ
- Tâm lý học Xử sự sai lệch.
Danh từ · cả hai giống
- Tâm lý học Kẻ xử sự sai lệch.
Dạng từ của déviant
| Số nhiều | déviants |
| Giống cái | déviante /de.vjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | déviantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deviant
Câu hỏi thường gặp
déviant nghĩa là gì?
déviant (tính từ, danh từ) nghĩa là xử sự sai lệch.
déviant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déviant (giọng Pháp chuẩn): /de.vjɑ̃/.