déversoir
danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
déversoir nghĩa là lỗ tràn, đường tràn, nơi trút tháo.
Nghĩa của déversoir
Danh từ · giống đực
- Lỗ tràn, đường tràn, đập tràn (nước).
- Nghĩa bóng Nơi trút tháo.
Dạng từ của déversoir
Đi với mạo từ: un déversoir · le déversoir
| Số nhiều | déversoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overflow, spillway
Câu hỏi thường gặp
déversoir nghĩa là gì?
déversoir (danh từ) nghĩa là lỗ tràn, đường tràn, nơi trút tháo.
déversoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déversoir (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.swaʁ/.
déversoir là giống đực hay giống cái?
déversoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).