TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déversoir

danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déversoir nghĩa là lỗ tràn, đường tràn, nơi trút tháo.

Nghĩa của déversoir

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ tràn, đường tràn, đập tràn (nước).
  2. Nghĩa bóng Nơi trút tháo.

Dạng từ của déversoir

Đi với mạo từ: un déversoir · le déversoir

Số nhiềudéversoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overflow, spillway

Câu hỏi thường gặp

déversoir nghĩa là gì?

déversoir (danh từ) nghĩa là lỗ tràn, đường tràn, nơi trút tháo.

déversoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déversoir (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.swaʁ/.

déversoir là giống đực hay giống cái?

déversoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.