TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérodoxie

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁɔ.dɔk.si/ giọng máy của trình duyệt

hétérodoxie nghĩa là tính không chính thống, thuyết dị giáo.

Nghĩa của hétérodoxie

Danh từ · giống cái

  1. Tính không chính thống.
  2. Thuyết dị giáo.

Dạng từ của hétérodoxie

Đi với mạo từ: une hétérodoxie · la hétérodoxie

Số nhiềuhétérodoxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heterodoxy

Câu hỏi thường gặp

hétérodoxie nghĩa là gì?

hétérodoxie (danh từ) nghĩa là tính không chính thống, thuyết dị giáo.

hétérodoxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérodoxie (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.dɔk.si/.

hétérodoxie là giống đực hay giống cái?

hétérodoxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.