hétérodoxie
hétérodoxie nghĩa là tính không chính thống, thuyết dị giáo.
Nghĩa của hétérodoxie
Danh từ · giống cái
- Tính không chính thống.
- Thuyết dị giáo.
Dạng từ của hétérodoxie
Đi với mạo từ: une hétérodoxie · la hétérodoxie
| Số nhiều | hétérodoxies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heterodoxy
Câu hỏi thường gặp
hétérodoxie nghĩa là gì?
hétérodoxie (danh từ) nghĩa là tính không chính thống, thuyết dị giáo.
hétérodoxie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hétérodoxie (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.dɔk.si/.
hétérodoxie là giống đực hay giống cái?
hétérodoxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).