TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérodyne

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁɔ.din/ giọng máy của trình duyệt

hétérodyne nghĩa là bộ tạo phách.

Nghĩa của hétérodyne

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Bộ dao động tần cao, bộ tạo phách.

Dạng từ của hétérodyne

Đi với mạo từ: une hétérodyne · la hétérodyne

Số nhiềuhétérodynes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterodyne
  • Danh từ heterodyne

Câu hỏi thường gặp

hétérodyne nghĩa là gì?

hétérodyne (danh từ) nghĩa là bộ tạo phách.

hétérodyne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérodyne (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.din/.

hétérodyne là giống đực hay giống cái?

hétérodyne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.