TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthogenèse

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

orthogenèse nghĩa là sự phát sinh thẳng.

Nghĩa của orthogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng.

Dạng từ của orthogenèse

Đi với mạo từ: une orthogenèse · l'orthogenèse

Số nhiềuorthogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthogenesis

Câu hỏi thường gặp

orthogenèse nghĩa là gì?

orthogenèse (danh từ) nghĩa là sự phát sinh thẳng.

orthogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthogenèse (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔʒ.nɛz/.

orthogenèse là giống đực hay giống cái?

orthogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.