TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthogonalement

/ɔʁ.tɔ.ɡɔ.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

orthogonalement nghĩa là trực giao.

Nghĩa của orthogonalement

Phó từ

  1. Toán học Trực giao.
    • Deux plans qui se coupent orthogonalementhai mặt phẳng trực giao nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ orthogonally

Câu hỏi thường gặp

orthogonalement nghĩa là gì?

orthogonalement (phó từ) nghĩa là trực giao.

orthogonalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthogonalement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.ɡɔ.nal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.