dogmatiquement
/dɔɡ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dogmatiquement nghĩa là một cách giáo điều, độc đoán.
Nghĩa của dogmatiquement
Phó từ
- Một cách giáo điều.
- Độc đoán.
- Parler dogmatiquementnói độc đoán
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dogmatically
Câu hỏi thường gặp
dogmatiquement nghĩa là gì?
dogmatiquement (phó từ) nghĩa là một cách giáo điều, độc đoán.
dogmatiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogmatiquement (giọng Pháp chuẩn): /dɔɡ.ma.tik.mɑ̃/.