TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dogmatiquement

/dɔɡ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dogmatiquement nghĩa là một cách giáo điều, độc đoán.

Nghĩa của dogmatiquement

Phó từ

  1. Một cách giáo điều.
  2. Độc đoán.
    • Parler dogmatiquementnói độc đoán
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dogmatically

Câu hỏi thường gặp

dogmatiquement nghĩa là gì?

dogmatiquement (phó từ) nghĩa là một cách giáo điều, độc đoán.

dogmatiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dogmatiquement (giọng Pháp chuẩn): /dɔɡ.ma.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.