TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusivisme

danh từ giống đực (m)
/ɛk.skly.zi.vism/ giọng máy của trình duyệt

exclusivisme nghĩa là tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.

Nghĩa của exclusivisme

Danh từ · giống đực

  1. Tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.

Dạng từ của exclusivisme

Đi với mạo từ: un exclusivisme · l'exclusivisme

Số nhiềuexclusivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclusivism

Câu hỏi thường gặp

exclusivisme nghĩa là gì?

exclusivisme (danh từ) nghĩa là tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.

exclusivisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusivisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zi.vism/.

exclusivisme là giống đực hay giống cái?

exclusivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.