exclusivisme
exclusivisme nghĩa là tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.
Nghĩa của exclusivisme
Danh từ · giống đực
- Tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.
Dạng từ của exclusivisme
Đi với mạo từ: un exclusivisme · l'exclusivisme
| Số nhiều | exclusivismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exclusivism
Câu hỏi thường gặp
exclusivisme nghĩa là gì?
exclusivisme (danh từ) nghĩa là tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp.
exclusivisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusivisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zi.vism/.
exclusivisme là giống đực hay giống cái?
exclusivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).