TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusivité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly.zi.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

exclusivité nghĩa là sự độc chiếm, độc quyền.

Nghĩa của exclusivité

Danh từ · giống cái

  1. Sự độc chiếm; độc quyền.
  2. Điện ảnh Độc quyền chiếu; phim độc quyền.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tính chuyên nhất.
    • en exclusivitériêng cho
    • Film donné en exclusivité dans une sallephim chiếu riêng cho một phòng

Dạng từ của exclusivité

Đi với mạo từ: une exclusivité · l'exclusivité

Số nhiềuexclusivités

Họ từ của exclusivité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclusiveness; exclusive

Câu hỏi thường gặp

exclusivité nghĩa là gì?

exclusivité (danh từ) nghĩa là sự độc chiếm, độc quyền.

exclusivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusivité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zi.vi.te/.

exclusivité là giống đực hay giống cái?

exclusivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.