TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comprimé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

comprimé nghĩa là bị nén, dẹt hai bên, viên nén.

Nghĩa của comprimé

Tính từ

  1. Bị nén.
    • Air comprimékhí nén
  2. Dẹt hai bên.
    • Front comprimétrán dẹt hai bên
  3. Bị kìm lại.
    • Sentiments compriméstình cảm bị kìm lại

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Viên nén.

Dạng từ của comprimé

Số nhiềucomprimés
Giống cáicomprimée
Giống cái số nhiềucomprimées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pill, tablet
  • Tính từ compressed

Câu hỏi thường gặp

comprimé nghĩa là gì?

comprimé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nén, dẹt hai bên, viên nén.

comprimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comprimé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.