comprimé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
comprimé nghĩa là bị nén, dẹt hai bên, viên nén.
Nghĩa của comprimé
Tính từ
- Bị nén.
- Air comprimékhí nén
- Dẹt hai bên.
- Front comprimétrán dẹt hai bên
- Bị kìm lại.
- Sentiments compriméstình cảm bị kìm lại
Danh từ · giống đực
- Dược học Viên nén.
Dạng từ của comprimé
| Số nhiều | comprimés |
| Giống cái | comprimée |
| Giống cái số nhiều | comprimées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pill, tablet
- Tính từ compressed
Câu hỏi thường gặp
comprimé nghĩa là gì?
comprimé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nén, dẹt hai bên, viên nén.
comprimé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comprimé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi.me/.