TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compromettant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

compromettant nghĩa là tác hại, nguy hiểm.

Nghĩa của compromettant

Tính từ

  1. Tác hại, nguy hiểm, làm liên lụy.
    • Lettre compromettantebức thư làm liên lụy

Dạng từ của compromettant

Số nhiềucompromettants
Giống cáicompromettante /kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucompromettantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incriminating

Câu hỏi thường gặp

compromettant nghĩa là gì?

compromettant (tính từ) nghĩa là tác hại, nguy hiểm.

compromettant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compromettant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.