compromettant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
compromettant nghĩa là tác hại, nguy hiểm.
Nghĩa của compromettant
Tính từ
- Tác hại, nguy hiểm, làm liên lụy.
- Lettre compromettantebức thư làm liên lụy
Dạng từ của compromettant
| Số nhiều | compromettants |
| Giống cái | compromettante /kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | compromettantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incriminating
Câu hỏi thường gặp
compromettant nghĩa là gì?
compromettant (tính từ) nghĩa là tác hại, nguy hiểm.
compromettant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compromettant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɔ.mɛ.tɑ̃/.