dans
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /dɑ̃.z‿/
dans nghĩa là trong, chỉ cách thức với, vì.
Nghĩa của dans
Giới từ
- Chỉ địa điểm, thời gian, tình thế Trong.
- Être dans la chambreở trong phòng
- Entrer dans la maisonvào trong nhà
- Dans les siècles passéstrong những thế kỷ trước
- Il reviendra dans trois joursnó sẽ trở lại trong ba ngày nữa
- Dans le cielở trên trời
- Jeter dans le feuném vào trong lửa
- Chỉ cách thức với, vì, theo.
- Thân mật Độ, chừng.
Họ từ của dans
Câu ví dụ với dans
- Bill travaille dans la vente de voitures. Bill làm công việc bán xe.Tatoeba #13181
- J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
- J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
- Ces fleurs poussent dans les pays chauds. Những hoa này mọc ở xứ nóng.Tatoeba #354385
- La statue est taillée dans la pierre. Pho tượng được tạc từ đá.Tatoeba #433097
- Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.Tatoeba #604717
- Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
- Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ in, inside (enclosed in a physical space, a group, a state); to (indicates direction towards certain large subdivisions, see usage notes); in, within (a longer period of time); during
Câu hỏi thường gặp
dans nghĩa là gì?
dans (giới từ) nghĩa là trong, chỉ cách thức với, vì.
dans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dans (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃/.