TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dans

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /dɑ̃.z‿/

dans nghĩa là trong, chỉ cách thức với, vì.

Nghĩa của dans

Giới từ

  1. Chỉ địa điểm, thời gian, tình thế Trong.
    • Être dans la chambreở trong phòng
    • Entrer dans la maisonvào trong nhà
    • Dans les siècles passéstrong những thế kỷ trước
    • Il reviendra dans trois joursnó sẽ trở lại trong ba ngày nữa
    • Dans le cielở trên trời
    • Jeter dans le feuném vào trong lửa
  2. Chỉ cách thức với, vì, theo.
  3. Thân mật Độ, chừng.

Họ từ của dans

Câu ví dụ với dans

  • Bill travaille dans la vente de voitures. Bill làm công việc bán xe.Tatoeba #13181
  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
  • Ces fleurs poussent dans les pays chauds. Những hoa này mọc ở xứ nóng.Tatoeba #354385
  • La statue est taillée dans la pierre. Pho tượng được tạc từ đá.Tatoeba #433097
  • Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.Tatoeba #604717
  • Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
  • Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ in, inside (enclosed in a physical space, a group, a state); to (indicates direction towards certain large subdivisions, see usage notes); in, within (a longer period of time); during

Câu hỏi thường gặp

dans nghĩa là gì?

dans (giới từ) nghĩa là trong, chỉ cách thức với, vì.

dans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dans (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.