dansable
/dɑ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt
dansable nghĩa là có thể nhảy được.
Nghĩa của dansable
Tính từ
- Có thể nhảy được.
Dạng từ của dansable
| Số nhiều | dansables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dansable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ danceable
Câu hỏi thường gặp
dansable nghĩa là gì?
dansable (tính từ) nghĩa là có thể nhảy được.
dansable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dansable (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sabl/.