TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dansable

/dɑ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt

dansable nghĩa là có thể nhảy được.

Nghĩa của dansable

Tính từ

  1. Có thể nhảy được.

Dạng từ của dansable

Số nhiềudansables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dansable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ danceable

Câu hỏi thường gặp

dansable nghĩa là gì?

dansable (tính từ) nghĩa là có thể nhảy được.

dansable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dansable (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.