dansant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dansant nghĩa là đang nhảy múa, có nhảy múa, có khiêu vũ.
Nghĩa của dansant
Tính từ
- Đang nhảy múa.
- Jeunes filles dansantesthiếu nữ đang nhảy múa
- Có nhảy múa, có khiêu vũ.
- Une soirée dansantedạ hội khiêu vũ
- Để nhảy, để khiêu vũ.
- Air dansantđiệu nhạc để nhảy
Dạng từ của dansant
| Số nhiều | dansants |
| Giống cái | dansante /dɑ̃.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | dansantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dansant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dancing
Câu hỏi thường gặp
dansant nghĩa là gì?
dansant (tính từ) nghĩa là đang nhảy múa, có nhảy múa, có khiêu vũ.
dansant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dansant (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sɑ̃/.