TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dansant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dansant nghĩa là đang nhảy múa, có nhảy múa, có khiêu vũ.

Nghĩa của dansant

Tính từ

  1. Đang nhảy múa.
    • Jeunes filles dansantesthiếu nữ đang nhảy múa
  2. Có nhảy múa, có khiêu vũ.
    • Une soirée dansantedạ hội khiêu vũ
  3. Để nhảy, để khiêu vũ.
    • Air dansantđiệu nhạc để nhảy

Dạng từ của dansant

Số nhiềudansants
Giống cáidansante /dɑ̃.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềudansantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dansant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dancing

Câu hỏi thường gặp

dansant nghĩa là gì?

dansant (tính từ) nghĩa là đang nhảy múa, có nhảy múa, có khiêu vũ.

dansant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dansant (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.