danse
danse nghĩa là sự nhảy múa, sự khiêu vũ, nhạc nhảy múa, nhạc khiêu vũ.
Nghĩa của danse
Danh từ · giống cái
- Sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nghệ thuật nhảy múa.
- Nhạc nhảy múa, nhạc khiêu vũ.
- Thông tục Mẻ đánh đòn; sự mắng mỏ.
- Je vais lui donner une dansetôi sẽ cho nó một mẻ
Dạng từ của danse
Đi với mạo từ: une danse · la danse
| Số nhiều | danses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với danse
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với danse
- avoir le cœur à la danse — vui vẻ, thoải mái
- danse de Saint-Guy — (y học) chứng múa giật
- entrer dans la danse — (thân mật) bắt đầu hành động
- mener la danse — (nghĩa xấu) làm đầu têu
Câu ví dụ với danse
- Veux-tu vraiment que je danse avec toi ? Bạn có thực sự muốn tôi nhảy cùng bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5804373
- Je ne connais pas cette danse. Tôi không biết điệu nhảy đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8357507
- J’apprécie la danse. Tôi thích nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10481175
- Il y a aussi des boîtes de nuit où l'on danse le flamenco. Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4057
- Aoi danse. Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882
- Tom danse. Tom múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dance
Câu hỏi thường gặp
danse nghĩa là gì?
danse (danh từ) nghĩa là sự nhảy múa, sự khiêu vũ, nhạc nhảy múa, nhạc khiêu vũ.
danse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của danse (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃s/.
danse là giống đực hay giống cái?
danse là danh từ giống cái (dùng với une, la).