TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

danois

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/da.nwa/ giọng máy của trình duyệt

danois nghĩa là tiếng đan mạch, giống chó đan mạch.

Nghĩa của danois

Tính từ

  1. Thuộc Đan Mạch.
    • Pore danoislợn Đan Mạch

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng Đan Mạch.
  2. Giống chó Đan Mạch.

Dạng từ của danois

Giống cáiDanoise /da.nwaz/
Giống cái số nhiềudanoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với danois

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Danish, the Danish language
  • Tính từ Danish
  • Danh từ Dane (resident or native of Denmark)

Câu hỏi thường gặp

danois nghĩa là gì?

danois (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng đan mạch, giống chó đan mạch.

danois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của danois (giọng Pháp chuẩn): /da.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.