TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dangerosité

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃ʒ.ʁo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

dangerosité nghĩa là sự nguy hiểm, tính nguy hiểm.

Nghĩa của dangerosité

Danh từ · giống cái

  1. Sự nguy hiểm.
  2. Tính nguy hiểm.

Dạng từ của dangerosité

Đi với mạo từ: une dangerosité · la dangerosité

Số nhiềudangerosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dangerosité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dangerousness

Câu hỏi thường gặp

dangerosité nghĩa là gì?

dangerosité (danh từ) nghĩa là sự nguy hiểm, tính nguy hiểm.

dangerosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dangerosité (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃ʒ.ʁo.zi.te/.

dangerosité là giống đực hay giống cái?

dangerosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.