dangerosité
danh từ giống cái (f)
/dɑ̃ʒ.ʁo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
dangerosité nghĩa là sự nguy hiểm, tính nguy hiểm.
Nghĩa của dangerosité
Danh từ · giống cái
- Sự nguy hiểm.
- Tính nguy hiểm.
Dạng từ của dangerosité
Đi với mạo từ: une dangerosité · la dangerosité
| Số nhiều | dangerosités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dangerosité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dangerousness
Câu hỏi thường gặp
dangerosité nghĩa là gì?
dangerosité (danh từ) nghĩa là sự nguy hiểm, tính nguy hiểm.
dangerosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dangerosité (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃ʒ.ʁo.zi.te/.
dangerosité là giống đực hay giống cái?
dangerosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).