innocuité
danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
innocuité nghĩa là tính không hại, tính không độc.
Nghĩa của innocuité
Danh từ · giống cái
- Tính không hại, tính không độc.
- L'innocuité d'un alimenttính không độc của một thức ăn
Dạng từ của innocuité
Đi với mạo từ: une innocuité · l'innocuité
| Số nhiều | innocuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innocuité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innocuousness
Câu hỏi thường gặp
innocuité nghĩa là gì?
innocuité (danh từ) nghĩa là tính không hại, tính không độc.
innocuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innocuité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.kɥi.te/.
innocuité là giống đực hay giống cái?
innocuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).