TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innocuité

danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

innocuité nghĩa là tính không hại, tính không độc.

Nghĩa của innocuité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không hại, tính không độc.
    • L'innocuité d'un alimenttính không độc của một thức ăn

Dạng từ của innocuité

Đi với mạo từ: une innocuité · l'innocuité

Số nhiềuinnocuités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innocuité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innocuousness

Câu hỏi thường gặp

innocuité nghĩa là gì?

innocuité (danh từ) nghĩa là tính không hại, tính không độc.

innocuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innocuité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.kɥi.te/.

innocuité là giống đực hay giống cái?

innocuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.