TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nocivité

danh từ giống cái (f)
/nɔ.si.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

nocivité nghĩa là tính có hại, tính độc hại.

Nghĩa của nocivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có hại, tính độc hại.

Dạng từ của nocivité

Đi với mạo từ: une nocivité · la nocivité

Số nhiềunocivités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nocivité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noxiousness, harmfulness

Câu hỏi thường gặp

nocivité nghĩa là gì?

nocivité (danh từ) nghĩa là tính có hại, tính độc hại.

nocivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nocivité (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.si.vi.te/.

nocivité là giống đực hay giống cái?

nocivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.